穩態
ổn thái
Hán Việt: ổn thái · Pinyin: wěn tài
Tổng quan
trạng thái ổn định | cân bằng nội môi
Nghĩa
Việt
- Cihui trạng thái ổn định | cân bằng nội môi
Eng
- CC-CEDICT steady state|homeostasis
- Cihui steady state; homeostasis