穩拍 wěn pāi · ổn phách Hán Việt: ổn phách · Pinyin: wěn pāi Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 拍 (phách)Pinyinwěn pāiHán Việtổn pháchCấu tạo穩 + 拍 · ổn + phách nghĩa thành phần: ổn + phách