穩獲
ổn hoạch
Hán Việt: ổn hoạch · Pinyin: wěn huò
Tổng quan
bắt chắc | thứ gì đó chắc chắn có được
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt chắc | thứ gì đó chắc chắn có được
Eng
- CC-CEDICT to be certain to get
- Cihui to be certain to get