穩穩沉沉

wěn wěn chén chén ổn ổn trầm trầm

Hán Việt: ổn ổn trầm trầm · Pinyin: wěn wěn chén chén

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (ổn) + (trầm) + (trầm)