穩腳 wěn jiǎo · ổn cước Hán Việt: ổn cước · Pinyin: wěn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 腳 (cước)Pinyinwěn jiǎoHán Việtổn cướcCấu tạo穩 + 腳 · ổn + cước nghĩa thành phần: ổn + cước