穩賺 ổn trám Hán Việt: ổn trám Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 賺 (trám)Hán Việtổn trámCấu tạo穩 + 賺 · ổn + trám nghĩa thành phần: ổn + trám Nghĩa EngCihui 穩賺 ěnzhuàn v. steadily make money