穩身 wěn shēn · ổn thân Hán Việt: ổn thân · Pinyin: wěn shēn Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 身 (thân)Pinyinwěn shēnHán Việtổn thânCấu tạo穩 + 身 · ổn + thân nghĩa thành phần: ổn + thân