获歛 hoạch liễm Hán Việt: hoạch liễm Tổng quan Cấu tạo: 获 (hoạch) + 歛 (liễm)Hán Việthoạch liễmCấu tạo获 + 歛 · hoạch + liễm nghĩa thành phần: hoạch + liễm