穫歛

hoạch liễm

Hán Việt: hoạch liễm

Tổng quan

Cấu tạo: 获 (hoạch) + 歛 (liễm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

获准 · 获刑 · 获利 · 获取 · 获嘉 · 获奖 · 获得 · 获悉