获渠 hoạch cừ Hán Việt: hoạch cừ Tổng quan Cấu tạo: 获 (hoạch) + 渠 (cừ)Hán Việthoạch cừCấu tạo获 + 渠 · hoạch + cừ nghĩa thành phần: hoạch + cừ