穫渠

hoạch cừ

Hán Việt: hoạch cừ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.护雨用的蓑衣。

Cấu tạo: 获 (hoạch) + 渠 (cừ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

渠儂 · 渠县 · 渠帥 · 渠沟 · 渠溝 · 渠道 · 渠魁 · 获准