穰人 ráng rén · nhương nhân Hán Việt: nhương nhân · Pinyin: ráng rén Tổng quan Cấu tạo: 穰 (nhương) + 人 (nhân)Pinyinráng rénHán Việtnhương nhânCấu tạo穰 + 人 · nhương + nhân nghĩa thành phần: nhương + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代替人向神鬼禳祝致福者。穰﹐通"禳"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代替人向神鬼禳祝致福者。穰﹐通"禳"。