穰俭

ráng jiǎnnhương kiệm

Hán Việt: nhương kiệm · Pinyin: ráng jiǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹丰歉。谓年岁丰登或歉收。

Cấu tạo: 穰 (nhương) + 儉 (kiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹丰歉。谓年岁丰登或歉收。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俭学 · 俭朴 · 俭用 · 俭省 · 俭素 · 俭约 · 俭腹 · 俭薄