穰子

ráng zinhương tử

Hán Việt: nhương tử · Pinyin: ráng zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.刍料; 喂牲口的草。

Cấu tạo: 穰 (nhương) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 穰子 rángzi n. <coll.> 1. pulp; pith; core; kernel 2. (corn) cob

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.刍料; 喂牲口的草。

Eng

  • Cihui 穰子 rángzi n. <coll.> 1. pulp; pith; core; kernel 2. (corn) cob
  • Tần suất từ 穰子 rángzi n. <coll.> 1. pulp; pith; core; kernel 2. (corn) cob

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿