穰川 ráng chuān · nhương xuyên Hán Việt: nhương xuyên · Pinyin: ráng chuān Tổng quan Cấu tạo: 穰 (nhương) + 川 (xuyên)Pinyinráng chuānHán Việtnhương xuyênCấu tạo穰 + 川 · nhương + xuyên nghĩa thành phần: nhương + xuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 获得丰收的平原地方。Tân Hoa Tự Điển 1.获得丰收的平原地方。