穰歲 ráng suì · nhương tuế Hán Việt: nhương tuế · Pinyin: ráng suì Tổng quan Cấu tạo: 穰 (nhương) + 歲 (tuế)Pinyinráng suìHán Việtnhương tuếCấu tạo穰 + 歲 · nhương + tuế nghĩa thành phần: nhương + tuế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 豐年。《韓非子.五蠹》:「饑歲之春,幼弟不饟。穰歲之秋,疏客必食。」《晉書.卷二六.食貨志》:「更令國寶散於穰歲而上不收,貧弱困於荒年而國無備。」