穰浩 ráng hào · nhương hạo Hán Việt: nhương hạo · Pinyin: ráng hào Tổng quan Cấu tạo: 穰 (nhương) + 浩 (hạo)Pinyinráng hàoHán Việtnhương hạoCấu tạo穰 + 浩 · nhương + hạo nghĩa thành phần: nhương + hạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多。Tân Hoa Tự Điển 1.众多。