穰災

ráng zāi nhương tai

Hán Việt: nhương tai · Pinyin: ráng zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攘灾;祛灾。穰﹐通"攘"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.攘灾;祛灾。穰﹐通"攘"。