穰田

ráng tián nhương điền

Hán Việt: nhương điền · Pinyin: ráng tián

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向神祈求庄稼丰收。穰﹐通"禳"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向神祈求庄稼丰收。穰﹐通"禳"。

Eng

  • Cihui 穰田 ángtián v.o. offer sacrifices to the gods for a good harvest