穰穰劳劳
nhương nhương lao lao
Hán Việt: nhương nhương lao lao · Pinyin: ráng ráng láo láo
Tổng quan
1.形容愁绪纷乱劳神焦虑。穰﹐通"攘"。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容愁绪纷乱劳神焦虑。穰﹐通"攘"。
Hán Việt: nhương nhương lao lao · Pinyin: ráng ráng láo láo
1.形容愁绪纷乱劳神焦虑。穰﹐通"攘"。