穰穰勞勞 ráng ráng láo láo · nhương nhương lao lao Hán Việt: nhương nhương lao lao · Pinyin: ráng ráng láo láo Tổng quan Cấu tạo: 穰 (nhương) + 穰 (nhương) + 勞 (lao) + 勞 (lao)Pinyinráng ráng láo láoHán Việtnhương nhương lao laoCấu tạo穰 + 穰 + 勞 + 勞 · nhương + nhương + lao + lao nghĩa thành phần: nhương + nhương + lao + lao