穰穰垓垓

ráng ráng gāi gāi nhương nhương cai cai

Hán Việt: nhương nhương cai cai · Pinyin: ráng ráng gāi gāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (nhương) + (cai) + (cai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人群纷杂貌。穰﹐通"攘"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人群纷杂貌。穰﹐通"攘"。