穴乳 xué rǔ · huyệt nhũ Hán Việt: huyệt nhũ · Pinyin: xué rǔ Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 乳 (nhũ)Pinyinxué rǔHán Việthuyệt nhũCấu tạo穴 + 乳 · huyệt + nhũ nghĩa thành phần: huyệt + nhũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在洞中产卵。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在洞中产卵。