穴井

xué jǐng huyệt tỉnh

Hán Việt: huyệt tỉnh · Pinyin: xué jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyệt) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因地陷而天然形成之井。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因地陷而天然形成之井。