穴人 xué rén · huyệt nhân Hán Việt: huyệt nhân · Pinyin: xué rén Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 人 (nhân)Pinyinxué rénHán Việthuyệt nhânCấu tạo穴 + 人 · huyệt + nhân nghĩa thành phần: huyệt + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在洞穴中采钟乳石的人。Tân Hoa Tự Điển 1.在洞穴中采钟乳石的人。