穴匈 xué xiōng · huyệt hung Hán Việt: huyệt hung · Pinyin: xué xiōng Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 匈 (hung)Pinyinxué xiōngHán Việthuyệt hungCấu tạo穴 + 匈 · huyệt + hung nghĩa thành phần: huyệt + hung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"穴胸"。