穴土 xué tǔ · huyệt thổ Hán Việt: huyệt thổ · Pinyin: xué tǔ Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 土 (thổ)Pinyinxué tǔHán Việthuyệt thổCấu tạo穴 + 土 · huyệt + thổ nghĩa thành phần: huyệt + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挖地道。Tân Hoa Tự Điển 1.挖地道。