穴地 xué dì · huyệt địa Hán Việt: huyệt địa · Pinyin: xué dì Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 地 (địa)Pinyinxué dìHán Việthuyệt địaCấu tạo穴 + 地 · huyệt + địa nghĩa thành phần: huyệt + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地陷; 挖地道。Tân Hoa Tự Điển 1.地陷。 2.挖地道。