穴垣 xué yuán · huyệt viên Hán Việt: huyệt viên · Pinyin: xué yuán Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 垣 (viên)Pinyinxué yuánHán Việthuyệt viênCấu tạo穴 + 垣 · huyệt + viên nghĩa thành phần: huyệt + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在墙上挖洞。Tân Hoa Tự Điển 1.在墙上挖洞。