穴壁

xué bì huyệt bích

Hán Việt: huyệt bích · Pinyin: xué bì

Tổng quan

vách hang

Cấu tạo: (huyệt) + (bích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vách hang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凿墙洞; 借指窃贼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凿墙洞。 2.借指窃贼。