穴壁

xué bìhuyệt bích

Hán Việt: huyệt bích · Pinyin: xué bì

Tổng quan

vách hang

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凿墙洞。 2.借指窃贼。

Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 壁 (bích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vách hang
  • VietPhrases vách hang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凿墙洞。 2.借指窃贼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

壁助 · 壁厢 · 壁咚 · 壁垒 · 壁報 · 壁塞 · 壁壘 · 壁定