穴宅 xué zhái · huyệt trạch Hán Việt: huyệt trạch · Pinyin: xué zhái Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 宅 (trạch)Pinyinxué zháiHán Việthuyệt trạchCấu tạo穴 + 宅 · huyệt + trạch nghĩa thành phần: huyệt + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穴居。Tân Hoa Tự Điển 1.穴居。