穴岫

xué xiù huyệt tụ

Hán Việt: huyệt tụ · Pinyin: xué xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (huyệt) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山谷和峰峦。指隐居处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山谷和峰峦。指隐居处。