穴巢 xué cháo · huyệt sào Hán Việt: huyệt sào · Pinyin: xué cháo Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 巢 (sào)Pinyinxué cháoHán Việthuyệt sàoCấu tạo穴 + 巢 · huyệt + sào nghĩa thành phần: huyệt + sào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟兽藏身的窝巢。喻敌人或匪徒盘据﹑活动的场所。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟兽藏身的窝巢。喻敌人或匪徒盘据﹑活动的场所。