穴師 xué shī · huyệt sư Hán Việt: huyệt sư · Pinyin: xué shī Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 師 (sư)Pinyinxué shīHán Việthuyệt sưCấu tạo穴 + 師 · huyệt + sư nghĩa thành phần: huyệt + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挖地道的兵士。Tân Hoa Tự Điển 1.挖地道的兵士。