穴座 huyệt tọa Hán Việt: huyệt tọa Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 座 (tọa)Hán Việthuyệt tọaCấu tạo穴 + 座 · huyệt + tọa nghĩa thành phần: huyệt + tọa Nghĩa EngCihui 穴座 uézuò n. pit