穴託 xué tuō · huyệt thác Hán Việt: huyệt thác · Pinyin: xué tuō Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 託 (thác)Pinyinxué tuōHán Việthuyệt thácCấu tạo穴 + 託 · huyệt + thác nghĩa thành phần: huyệt + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寄身于洞内。Tân Hoa Tự Điển 1.寄身于洞内。