穴播

xué bōhuyệt bá

Hán Việt: huyệt bá · Pinyin: xué bō

Tổng quan

trồng theo cụm

Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 播 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gieo hốc
  • Tần suất từ trồng theo cụm
  • Biên soạn 穴播 uébō n. <agr.> bunch planting

Eng

  • Cihui bunch planting
  • Tần suất từ 穴播 uébō n. <agr.> bunch planting

Từ liên quan

Gần nghĩa

播出 · 播发 · 播告 · 播客 · 播尼 · 播州 · 播幅 · 播弄