穴播
huyệt bá
Hán Việt: huyệt bá · Pinyin: xué bō
Tổng quan
trồng theo cụm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gieo hốc
- Tần suất từ trồng theo cụm
- Biên soạn 穴播 uébō n. <agr.> bunch planting
Eng
- Cihui bunch planting
- Tần suất từ 穴播 uébō n. <agr.> bunch planting
Hán Việt: huyệt bá · Pinyin: xué bō
trồng theo cụm