穴播 xué bō · huyệt bá Hán Việt: huyệt bá · Pinyin: xué bō Tổng quan trồng theo cụm Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 播 (bá)Pinyinxué bōHán Việthuyệt báCấu tạo穴 + 播 · huyệt + bá nghĩa thành phần: huyệt + bá Nghĩa ViệtCihui trồng theo cụmEngCC-CEDICT bunch plantingCihui bunch planting