穴矛

xué máo huyệt mâu

Hán Việt: huyệt mâu · Pinyin: xué máo

Tổng quan

Cấu tạo: (huyệt) + (mâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开凿地道的工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开凿地道的工具。