穴窅

xué yǎo huyệt yểu

Hán Việt: huyệt yểu · Pinyin: xué yǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (huyệt) + (yểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从孔隙中远望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从孔隙中远望。