穴竄 xué cuàn · huyệt thoán Hán Việt: huyệt thoán · Pinyin: xué cuàn Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 竄 (thoán)Pinyinxué cuànHán Việthuyệt thoánCấu tạo穴 + 竄 · huyệt + thoán nghĩa thành phần: huyệt + thoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往旁边逃窜。Tân Hoa Tự Điển 1.往旁边逃窜。