穴管

xué guǎn huyệt quản

Hán Việt: huyệt quản · Pinyin: xué guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyệt) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指管穴之见。比喻所见不广。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指管穴之见。比喻所见不广。