穴紙 xué zhǐ · huyệt chỉ Hán Việt: huyệt chỉ · Pinyin: xué zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 紙 (chỉ)Pinyinxué zhǐHán Việthuyệt chỉCấu tạo穴 + 紙 · huyệt + chỉ nghĩa thành phần: huyệt + chỉ