穴羣 huyệt quần Hán Việt: huyệt quần Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 羣 (quần)Hán Việthuyệt quầnCấu tạo穴 + 羣 · huyệt + quần nghĩa thành phần: huyệt + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓聚众盘据。Tân Hoa Tự Điển 1.谓聚众盘据。