穴胃 xué wèi · huyệt vị Hán Việt: huyệt vị · Pinyin: xué wèi Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 胃 (vị)Pinyinxué wèiHán Việthuyệt vịCấu tạo穴 + 胃 · huyệt + vị nghĩa thành phần: huyệt + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穿通胃壁。Tân Hoa Tự Điển 1.穿通胃壁。