穴胸 xué xiōng · huyệt hung Hán Việt: huyệt hung · Pinyin: xué xiōng Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 胸 (hung)Pinyinxué xiōngHán Việthuyệt hungCấu tạo穴 + 胸 · huyệt + hung nghĩa thành phần: huyệt + hung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"穴匈"; 洞穿胸臆。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"穴匈"。 2.洞穿胸臆。