穴藏 xué cáng · huyệt tàng Hán Việt: huyệt tàng · Pinyin: xué cáng Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 藏 (tàng)Pinyinxué cángHán Việthuyệt tàngCấu tạo穴 + 藏 · huyệt + tàng nghĩa thành phần: huyệt + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在洞中隐伏; 窖藏。Tân Hoa Tự Điển 1.在洞中隐伏。 2.窖藏。