穴蟻

xué yǐ huyệt nghĩ

Hán Việt: huyệt nghĩ · Pinyin: xué yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyệt) + (nghĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洞中的蚂蚁; 比喻困守巢穴的乱贼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洞中的蚂蚁。 2.比喻困守巢穴的乱贼。