穴蜜

xué mì huyệt mật

Hán Việt: huyệt mật · Pinyin: xué mì

Tổng quan

Cấu tạo: (huyệt) + (mật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北方野生蜜蜂在泥质洞穴筑巢所产的蜜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北方野生蜜蜂在泥质洞穴筑巢所产的蜜。