穴蝠 huyệt bức Hán Việt: huyệt bức Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 蝠 (bức)Hán Việthuyệt bứcCấu tạo穴 + 蝠 · huyệt + bức nghĩa thành phần: huyệt + bức Nghĩa EngCihui 穴蝠 uéfú n. cave bat