穴蟻 xué yǐ · huyệt nghĩ Hán Việt: huyệt nghĩ · Pinyin: xué yǐ Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 蟻 (nghĩ)Pinyinxué yǐHán Việthuyệt nghĩCấu tạo穴 + 蟻 · huyệt + nghĩ nghĩa thành phần: huyệt + nghĩ