穴隙

xué xì huyệt khích

Hán Việt: huyệt khích · Pinyin: xué xì

Tổng quan

Cấu tạo: (huyệt) + (khích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孔洞細縫。《孟子.滕文公下》:「鑽穴隙相窺,踰牆相從。」漢.王充《論衡.變動》:「蚤虱之在衣裳之內,螻蟻之在穴隙之中。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孔穴;洞孔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孔穴;洞孔。

Eng

  • Cihui 穴隙 xuéxì n. hole; crack

ja

  • JMdict crevice|aperture