穴頭

xué touhuyệt đầu

Hán Việt: huyệt đầu · Pinyin: xué tou

Tổng quan

người tổ chức (trong showbiz)

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 组织走穴的人。

Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tổ chức
  • Google Alex v6 người tổ chức biểu diễn
  • Biên soạn 穴頭 xuétóu <coll.> n. agent who organizes performances and runs the show

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 组织走穴的人。

Eng

  • Cihui (show business) promoter

Từ liên quan

Gần nghĩa

頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位 · 頭像