穴頭

xué tou huyệt đầu

Hán Việt: huyệt đầu · Pinyin: xué tou

Tổng quan

người tổ chức (trong showbiz)

Cấu tạo: (huyệt) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tổ chức (trong showbiz)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);组织走穴的人。

Eng

  • CC-CEDICT (show business) promoter
  • Cihui (show business) promoter